degree of a polynomial

Học thuật
Thân thiện
degree of a polynomial

A student writes the degree of a polynomial on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc của một đa thức: Trong toán học, đây số mũ cao nhất của biến số (ẩn số) xuất hiện trong đa thức sau khi đã thu gọn (cộng, trừ các đơn thức đồng dạng). cho biết "cấp" hoặc mức độ phức tạp của đa thức đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The degree of the polynomial (3x^4 - 2x^2 + 7) is 4. (Bậc của đa thức (3x^4 - 2x^2 + 7) 4.)
    • Finding the degree of a polynomial is the first step in many algebraic problems. (Việc tìm bậc của một đa thức bước đầu tiên trong nhiều bài toán đại số.)
    • A constant, like 5, is a polynomial of degree 0. (Một hằng số, như 5, một đa thức bậc 0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To determine/find the degree of a polynomial": Xác định/tìm bậc của một đa thức.
    • Before solving, you must determine the degree of the polynomial. (Trước khi giải, bạn phải xác định bậc của đa thức.)
  • "A polynomial of degree n": Một đa thức bậc n.
    • Quadratic equations involve a polynomial of degree 2. (Phương trình bậc hai liên quan đến một đa thức bậc 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Degree (n): Bậc, độ, mức độ. (Từ tổng quát hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như nhiệt độ, góc, bằng cấp).
  • Polynomial (n): Đa thức. Một biểu thức toán học tổng của các đơn thức.
  • Leading term (n): Hạng tử chính/đầu. đơn thức bậc cao nhất trong đa thức.
  • Leading coefficient (n): Hệ số chính/đầu. hệ số của hạng tử chính.
Từ đồng nghĩa
  • Order of a polynomial (n): Bậc của đa thức. (Cách dùng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được hiểu).
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "degree of a polynomial" luôn được dùng như một danh từ ghép để chỉ một khái niệm toán học cụ thể.
  • Để tìm bậc, trước tiên phải đảm bảo đa thức đã được viết dưới dạng thu gọn ( dụ: (x^2 + 2x^2) phải được gộp thành (3x^2) trước khi xác định bậc).
  • Bậc của đa thức không một số nguyên âm.
degree of a polynomial

A student writes the degree of a polynomial on a chalkboard.

Noun
  1. bậc của một đa thức